Van Shieyu BF series là dòng van nhựa được lựa chọn cho các công trình cỡ vừa và lớn, đòi hỏi lực quay vô lăng van lớn, áp suất làm việc phải được kiểm soát chặt chẽ, và yêu cầu về độ bền kết cấu dài hạn đặt ra tiêu chuẩn khắt khe hơn. Người xem hãy khám phá dòng van bướm Shieyu này ngay sau đây
1. Van Shieyu BF series là gì
Van Shieyu BF series là loại van bướm nhựa thuộc dòng Shieyu butterfly valve gear operate – full flange type
- Kết hợp giữa kết nối mặt bích toàn phần và cơ cấu truyền động vô lăng tay quay
- Được dùng cho tuyến ống từ 8 inch trở lên (ứng với loại van bướm DN200)
- Với đặc điểm vô lăng, van cho phép một người vận hành mở hoặc đóng van cỡ lớn mà không cần lực tác động quá mức.
ANH
2. Van Shieyu BF series chế tạo từ vật liệu nào
Vật liệu chế tạo (trong đó có các vật liệu nhựa) đóng vai trò quyết định tuổi thọ và phạm vi ứng dụng của van Shieyu BF series. Dòng van Shieyu này được tạo bởi 19 chi tiết, với các bộ phận chính được làm từ vật liệu sau
- Thân van (body), đĩa van (disc) làm từ một trong các loại vật liệu là nhựa uPVC, nhựa PP, nhựa cPVC, PPG hoặc nhựa PVDF
- Đệm van (seat), gioăng (O-ring) được chế tạo bởi cao su EPDM, Viton, NBR hoặc Hypalon

3. Momen xoắn vận hành van mã BF
Trước khi đặt hàng bất kỳ chiếc van bướm Shieyu BF series nào, người dùng cần kiểm tra bảng momen xoắn. Bỏ qua bước này dẫn đến việc chọn sai cơ cấu truyền động, người vận hành không thể mở van khi hệ thống đang có áp lực. Với kích cỡ từ 8 inch đến 24 inch
- Momen xoắn khi không có áp lực nước: 10 kgf/m ~ 76 kgf/m
- Với cấp áp lực dòng chảy từ 6 bar ~ 10 bar
- Momen khi mở van: 6 kgf/m ~ 25 kgf/m
- Momen khi đóng van: 8,5 kgf/m ~ 28 kgf/m

4. Thông số van Shieyu model BF chuẩn JIS
Thông số kích thước theo tiêu chuẩn JIS là dữ liệu kỹ thuật của van Shieyu BF series mà kỹ sư thiết kế và người thi công cần đối chiếu trực tiếp với bản vẽ hệ thống. Dòng van này có các thông số sau theo chuẩn JIS
- Đường kính đĩa van D1: 203mm ~ 600mm
- Đường kính vòng bulong D2: 290mm ~ 730mm
- Đường kính thân van D3: 348mm ~ 844mm
- Số lỗ bulong n: 12 ~ 24 lỗ
- Đường kính bulong e: 23mm ~ 33mm
- Chiều dày van L1: 87mm ~ 218mm
- Chiều cao
- H1: 174mm ~ 435mm
- H2: 211,2mm ~ 460mm
- H3: 83mm ~ 175mm
- Chiều dài cánh tay quay K: 175mm ~ 350mm
- Áp suất kiểm thử:
- Thân van: 7,5 bar ~ 15 bar
- Đệm van: 6 bar ~ 12 bar
- Áp suất làm việc: 5 bar ~ 10 bar

5. Kích thước và áp suất van Shieyu BF series chuẩn ANSI
Với hệ thống thiết kế theo đơn vị kích thước hệ inch, Shieyu BF series theo chuẩn ANSI là lựa chọn hợp lý, với các thông số sau:
- Đường kính đĩa van D1: 7,99 inch ~ 23,66 inch
- Đường kính vòng bulong D2: 11,75 inch ~ 29,5 inch
- Đường kính thân van D3: 13,7 inch ~ 33,23 inch
- Số lỗ bulong n: 8 ~ 20 lỗ
- Đường kính bulong e: 0,88 inch ~ 1,38 inch
- Chiều dày van L1: 3,43 inch ~ 8,58 inch
- Chiều cao
- H1: 6,85 inch ~ 17,13 inch
- H2: 8,31 inch ~ 18,11 inch
- H3: 3,27 inch ~ 6,89 inch
- Chiều dài cánh tay quay K: 6,89 inch ~ 13,78 inch
- Áp suất kiểm thử:
- Thân van: 111 psi ~ 225 psi
- Đệm van: 90 psi ~ 180 psi
- Áp suất làm việc: 75 psi ~ 150 psi

6. Chi tiết thông số van Shieyu mã BF chuẩn DIN
Với tiêu chuẩn châu Âu, Shieyu BF series theo chuẩn DIN có các thông số gần giống như chuẩn JIS, cụ thể như sau:
- Đường kính đĩa van D1: 203mm ~ 600mm
- Đường kính vòng bulong D2: 295mm ~ 725mm
- Đường kính thân van D3: 348mm ~ 844mm
- Số lỗ bulong n: 8 ~ 20 lỗ
- Đường kính bulong e: 23mm ~ 30mm
- Chiều dày van L1: 87mm ~ 218mm
- Chiều cao
- H1: 174mm ~ 435mm
- H2: 211,2mm ~ 460mm
- H3: 83mm ~ 175mm
- Chiều dài cánh tay quay K: 175mm ~ 350mm
- Áp suất kiểm thử:
- Thân van: 7,5 bar ~ 15 bar
- Đệm van: 6 bar ~ 12 bar
- Áp suất làm việc: 5 bar ~ 10 bar
































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.