Dòng Shieyu CB series là dòng van Shieyu được thiết kế dành cho việc đóng mở, điều tiết dòng chảy trong các hệ thống đường ống hóa chất và xử lý nước yêu cầu cao về chất lượng vật liệu. Với kinh nghiệm nhiều năm phân phối van nhựa, chúng tôi khẳng định đây là dòng van bi Shieyu sở hữu thiết kế an toàn cho công trình hiện nay
1. Van bi Shieyu CB là gì
Shieyu CB series (safety block true union ball valve) là dòng van bi rắc co đôi có thiết kế chốt an toàn (safety block).
- Đây là loại van nhựa cao cấp cho phép tháo rời hai đầu rắc co để bảo trì hệ thống mà không cần cắt ống.
- Đặc điểm “safety block” giúp cố định phần thân van và chặn trục, đảm bảo an toàn ngay cả khi một đầu rắc co bị tháo rời dưới áp suất.
ANH
2. Cấu tạo và vật liệu Shieyu CB series
Dòng Shieyu CB series được cấu tạo từ các bộ phận chính sau đây:
- Thân van (body), bi (ball), trục (stem), đầu nối (end connector): Có 4 lựa chọn vật liệu tùy theo môi trường sử dụng: Nhựa uPVC, nhựa PP, nhựa cPVC, nhựa PVDF.
- Gioăng làm kín (O-ring): Sử dụng cao su EPDM hoặc VITON (FPM).
- Đệm ghế van (seat): Làm bằng PTFE (Teflon) giúp giảm ma sát và chịu hóa chất mạnh.
- Tay gạt (Handle): Thường làm bằng nhựa ABS bền bỉ.

3. Kết nối của Shieyu CB series
Van Shieyu CB series hỗ trợ 3 kiểu kết nối chính tương ứng với các mã sản phẩm:
- Shieyu CB100 socket: Nối dán keo hoặc hàn nhiệt.
- Shieyu CB200 thread: Kết nối ren.
- Shieyu CB300 flange: Kết nối mặt bích.
3.1 Cấu tạo và kích thước Shieyu CB100 socket
Khi triển khai các dự án sử dụng ống nhựa đồng bộ, Shieyu CB100 socket là lựa chọn ưu tiên hàng đầu của các đơn vị lắp máy.
- Hai đầu nối là lòng ống trơn để dán keo (uPVC/cPVC) hoặc hàn nhiệt (PP/PVDF).
- Đáp ứng các tiêu chuẩn ANSI (hệ Mỹ), DIN (hệ Đức), JIS (hệ Nhật).
- Kích thước tiêu biểu (hệ DIN):
- Size 1/2″ (DN15): Đường kính trong (d) ~ 20mm.
- Size 2″ (DN50): Đường kính trong (d) ~ 63mm.
- Chiều dài tổng (L) thay đổi từ 115mm ~ 323mm tùy theo kích cỡ van.

3.2 Cấu tạo và thông số kích thước Shieyu CB200 thread
Dòng Shieyu CB200 thread sử dụng kết nối ren trong ở hai đầu rắc co.
- Cho phép kết nối trực tiếp với các thiết bị đo lường, máy bơm hoặc đoạn ống ren kim loại mà không cần phụ kiện chuyển đổi phức tạp.
- Thiết kế “Safety Block” cho phép cố định cụm bi và gioăng bên trong ngay cả khi tháo rắc co đầu ra.
- Kích thước dòng van này có các thông số giống với kích thước van mã CB100 (ngoại trừ đường kính trong d)

3.3 Shieyu CB300 flange có cấu tạo và kích thước thế nào
Dòng Shieyu CB300 flange có cấu tạo tương tự dòng CB200 nhưng được tích hợp thêm hai mặt bích ở hai đầu đầu nối (end connector).
- Điều này giúp van dễ dàng lắp đặt vào các hệ thống đường ống chịu áp cao hoặc các thiết bị yêu cầu kết nối mặt bích.
- Chiều dài L của dòng CB300 tăng lên so với CB100 và CB200, cụ thể như
- Chuẩn JIS: Từ 152mm ~ 387mm

- Chuẩn ANSI: Từ 5,984 inch ~ 15,236 inch

- Chuẩn DIN: Từ 152mm ~ 387mm

- Bên cạnh đó, người mua hàng cũng cần lưu ý một vài thông tin về áp suất làm việc của van như sau
- Chuẩn JIS: 10 ~ 15 kgf/cm2
- Chuẩn ANSI: 150 ~ 235 lb/in2
- Chuẩn DIN: 10 ~ 16 bar
4. Ứng dụng của Shieyu CB series
Nhờ vật liệu nhựa chuyên dụng và thiết kế an toàn, dòng Shieyu CB series được ứng dụng rộng rãi trong:
- Xử lý nước: Hệ thống lọc nước tinh khiết, xử lý nước thải có hóa chất.
- Hóa chất & Xi mạ: Dẫn axit, kiềm, dung môi ăn mòn trong các nhà máy sản xuất.
- Bán dẫn & Điện tử: Hệ thống nước siêu sạch (UPW).
- Nông nghiệp: Hệ thống tưới tiêu công nghệ cao sử dụng phân bón hòa tan.
- Nuôi trồng thủy hải sản: Môi trường nước mặn, nước lợ.
ANH
5. Hướng dẫn lựa chọn Shieyu CB series
Để chọn đúng loại van, bạn cần xác định 4 yếu tố sau:
- Vật liệu thân van:
- uPVC: Dùng cho nước, axit nhẹ, nhiệt độ dưới 60°C (Rẻ nhất).
- cPVC: Dùng cho hóa chất nhiệt độ cao (lên đến 95°C).
- PP/PVDF: Dùng cho hóa chất cực mạnh, nồng độ cao.
- Vật liệu gioăng (O-ring):
- EPDM: Dùng cho nước, kiềm, axit loãng.
- VITON: Dùng cho dầu, hóa chất mạnh, dung môi.
- Kiểu kết nối: Xác định hệ ống đang dùng là dán keo (Socket), vặn ren (Thread) hay bắt bích (Flange) để chọn mã CB100, CB200 hoặc CB300.
- Kích thước (Size): Đo đường kính ngoài của ống để đối chiếu với bảng thông số (ví dụ: ống phi 21mm chọn size 1/2″, ống phi 60mm chọn size 2″).
ANH

































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.