Van Shieyu DV series – cụ thể là dòng Shieyu DV300 – là giải pháp van màng Shieyu được nhiều kỹ sư và nhà thầu tin dùng nhờ khả năng kiểm soát lưu chất ổn định trong môi trường chân không với độ kín tốt và tuổi thọ cao. Việc hiểu rõ dòng van Shieyu này giúp người mua tránh những sai lầm phổ biến như chọn sai vật liệu, sai tiêu chuẩn kết nối hoặc đánh giá sai áp lực làm việc.
1. Tổng quan về van Shieyu DV series
Ngay từ giai đoạn thiết kế, Shieyu DV series đã được định hướng là dòng van màng chuyên dụng cho hệ thống ống nhựa yêu cầu điều tiết dòng chảy hiệu quả trong điều kiện chân không
- Van hoạt động theo nguyên lý màng ngăn sử dụng lớp cao su hoặc PTFE để đóng/mở dòng chảy.
- Giúp tách lưu chất khỏi các bộ phận cơ khí, từ đó loại bỏ nguy cơ rò rỉ qua trục
- Có chốt kim loại giữ cố định màng vào bộ nén, nhằm ngăn màng bị hút ngược vào đế van khi dùng trong chân không
- Sử dụng kiểu kết nối mặt bích, giúp liên kết chắc chắn và tháo lắp tiện lợi
ANH
2. Vật liệu chế tạo van Shieyu DV300
Ở dòng van Shieyu DV series, nhà sản xuất cung cấp nhiều lựa chọn vật liệu thân van để phù hợp với từng môi trường làm việc khác nhau.
- Các vật liệu được sử dụng là nhựa PP, uPVC, PPG, cPVC và PVDF
- Mỗi loại vật liệu phục vụ một nhóm ứng dụng riêng. Ví dụ như
ANH
3. Kích thước van Shieyu DV300
Kích thước và tiêu chuẩn kết nối là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp đặt và đồng bộ hệ thống. Van Shieyu DV series được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có.
3.1 Thông số kích thước theo tiêu chuẩn JIS
Tiêu chuẩn JIS thường được sử dụng trong các hệ thống có thiết bị đáp ứng chuẩn JIS 5K, 10K. Với dải kích thước từ DN80 đến DN250, dòng van này đáp ứng tốt cả hệ thống dân dụng lớn và công nghiệp.
- Đường kính trong mặt bích D1 từ 78mm ~ 248mm
- Đường kính ngoài đầu nối bích D3 từ 185mm ~ 400mm
- Đường kính vòng bulong D2 từ 150mm ~ 355mm
- Số lỗ bulong n từ 8 ~ 12 lỗ
- Đường kính lỗ bulong e từ 19mm ~ 25mm
- Độ dày mặt bích T từ 22mm ~ 32mm
- Chiều dài L từ 280mm đến 680mm
- Độ cao H từ 218mm đến 510mm
Điểm cần lưu ý là số lỗ bulong, đường kính mặt bích và chiều dài L của van Shieyu DV series phải đồng bộ với hệ thống. Sai lệch nhỏ cũng khiến hệ thống không thể lắp đặt

3.2 Chi tiết kích thước theo tIêu chuẩn DIN
Van Shieyu DV series theo chuẩn DIN đảm bảo độ chính xác cao về cơ khí và khả năng chịu áp lực ổn định. So với chuẩn JIS, van theo tiêu chuẩn này có một số sự khác biệt về kích thước như sau
- Đường kính vòng bulong D2: 160mm ~ 350mm
- Đường kính ngoài mặt bích D3: 200mm ~ 395mm
- Đường kính bulong e: 18mm ~ 23mm
- Chiều dài L: 310mm ~ 680mm
Dù vậy, nhiều kỹ sư nhầm lẫn giữa DIN và JIS khi lắp đặt van Shieyu DV series vì kích thước gần tương đương. Sai lầm này dẫn đến lệch mặt bích, gây rò rỉ ngay khi kiểm tra áp.

3.3 Kích thước van Shieyu DV series chuẩn ANSI
ANSI là tiêu chuẩn phổ biến trong các dự án quốc tế. Dòng Shieyu DV series hỗ trợ đầy đủ tiêu chuẩn này, giúp tăng tính linh hoạt khi thiết kế. Kích thước van được tính theo hệ inch, với các thông số chính như sau
- Đường kính mặt bích
- Đường kính trong D1 từ 3,07 inch ~ 9,76 inch
- Đường kính ngoài D3 từ 7,52 inch ~ 15,98 inch
- Đường kính vòng bulong D2 từ 6 inch ~ 14,25 inch
- Số lỗ bulong n từ 4 ~ 12 lỗ
- Đường kính lỗ bulong e từ 0,75 inch ~ 0,98 inch
- Độ dày mặt bích T từ 0,75 inch ~ 1,26 inch
- Chiều dài L từ 10,4 inch đến 26,77 inch
- Độ cao H từ 8,5 inch đến 20,08 inch
Khi làm việc với van Shieyu DV series theo chuẩn ANSI, người dùng cần đặc biệt chú ý đến đơn vị inch để tránh sai sót khi quy đổi.

4. Van Shieyu DV series chịu áp bao nhiêu
Áp lực làm việc là yếu tố quyết định độ an toàn của toàn bộ hệ thống. Với Shieyu DV series, khả năng chịu áp được kiểm định rõ ràng theo từng tiêu chuẩn JIS, DIN và ANSI.
- Với hai chuẩn JIS, DIN, áp suất chịu đựng dao động từ 5 bar ~ 10 bar
- Với chuẩn ANSI, áp suất dao động từ 75 psi ~ 150 psi


































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.